Phổ biến trong rễ diếp xoăn và atisô. Cấu trúc dài (DP ≥ 10) khiến inulin lên men chậm và sâu hơn trong đại tràng — ít sinh hơi và tạo cảm giác no lâu hơn FOS.
| Tên đầy đủ | Inulin (nhóm Inulin-type Fructans, ITF) |
| Cấu trúc | 10–60 đơn vị fructose nối với 1 glucose; DP trung bình ~25 |
| Nguồn chính | Rễ diếp xoăn (chicory), atisô (Jerusalem), tỏi tây |
| Bền nhiệt | Tốt — dùng được trong nướng, đông lạnh, đồ uống |
| Vị | Trung tính — không ngọt, nhẹ kết cấu sữa khi pha nước |
| Lên men | Chậm — đi sâu vào toàn bộ đại tràng |
| Liều thông thường | 5–10g/ngày trong nghiên cứu |
| Ưu điểm | Lên men chậm — ít sinh hơi; tăng no lâu; điều hòa đường huyết |
Vì chuỗi dài hơn 10 đơn vị fructose, inulin cần thời gian lâu hơn để được vi khuẩn lên men.
Kết quả: inulin không bị tiêu thụ hết ở phần đầu đại tràng như FOS, mà đi sâu vào phần giữa và cuối — nơi cũng cần được nuôi dưỡng vi sinh.
Quá trình lên men chậm cũng đồng nghĩa với ít sinh hơi tức thì — phù hợp hơn với người dễ đầy hơi.
Một nghiên cứu lâm sàng năm 2024 trên người thừa cân/béo phì cho thấy inulin giảm đáng kể đường huyết tại các thời điểm 1h và 2h sau test dung nạp glucose.
Lên men chậm tạo SCFAs đều khắp đại tràng, kích thích hormone GLP-1 và PYY kéo dài hơn — giúp giảm cảm giác đói.
Inulin tăng độ hòa tan canxi ở đại tràng, hỗ trợ hấp thu — đặc biệt có lợi cho thanh thiếu niên và người cao tuổi.
Một số nghiên cứu cho thấy inulin hỗ trợ giảm cholesterol và triglyceride, dù tác dụng vẫn còn cần thêm bằng chứng.
Vì lên men chậm, inulin thường gây ít đầy hơi tức thì hơn FOS — phù hợp với người nhạy cảm với khí.
Inulin nuôi nhiều nhóm vi khuẩn khác nhau dọc đại tràng, không chỉ Bifidobacteria — đóng góp vào sự đa dạng hệ vi sinh.
Inulin là loại prebiotic phổ biến nhất trong thực phẩm bổ sung — chiết xuất chủ yếu từ rễ diếp xoăn (cũng là nguồn inulin thương mại lớn nhất thế giới).